El Daklyeh: tin tức, thông tin website facebook
CLB El Daklyeh: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | El Daklyeh |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ai Cập |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Ai Cập |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Alaa Abdelaal |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả El Daklyeh mới nhất
-
08/03 02:30El DaklyehTanta0 - 1
-
27/02 02:30Asyut PetroleumEl Daklyeh2 - 0
-
13/02 19:30El DaklyehEl Mansoura0 - 1
-
05/02 19:30Raya Ghazl SCEl Daklyeh0 - 0
-
29/01 19:30El DaklyehTersana SC0 - 0
-
22/01 19:30RavienaEl Daklyeh 11 - 0
-
16/01 19:30El DaklyehTelecom Egypt0 - 0
-
12/01 19:30Proxy SCEl Daklyeh1 - 0
-
09/01 19:30DayrotEl Daklyeh0 - 0
-
20/12 19:30El DaklyehAswan1 - 0
Lịch thi đấu El Daklyeh sắp tới
-
13/03 02:30Abo Qair SemadsEl Daklyeh? - ?
BXH VĐQG Ai Cập mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek | 19 | 13 | 4 | 2 | 32 | 12 | 20 | 43 | T T T T T T |
| 2 | Pyramids FC | 19 | 12 | 4 | 3 | 32 | 15 | 17 | 40 | B T T T B T |
| 3 | Al Ahly SC | 19 | 11 | 7 | 1 | 32 | 17 | 15 | 40 | H T T T H T |
| 4 | Ceramica Cleopatra FC | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 13 | 38 | B T B H H H |
| 5 | Al Masry | 19 | 8 | 8 | 3 | 29 | 19 | 10 | 32 | H H H T B T |
| 6 | Smouha SC | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 8 | 31 | T B B B T T |
| 7 | Wadi Degla SC | 20 | 7 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 | 29 | B B H T H H |
| 8 | Enppi | 19 | 6 | 9 | 4 | 19 | 16 | 3 | 27 | H B H B T T |
| 9 | NBE SC | 19 | 5 | 11 | 3 | 18 | 13 | 5 | 26 | T H H T B H |
| 10 | ZED FC | 19 | 6 | 8 | 5 | 19 | 16 | 3 | 26 | T T H H B H |
| 11 | El Gounah | 19 | 5 | 10 | 4 | 15 | 15 | 0 | 25 | H H B H T H |
| 12 | Petrojet | 20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 23 | -2 | 25 | B H H T H B |
| 13 | Future FC | 19 | 5 | 8 | 6 | 18 | 22 | -4 | 23 | T H H B H B |
| 14 | Al-Ittihad Alexandria | 20 | 6 | 2 | 12 | 15 | 24 | -9 | 20 | T T T B T B |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 20 | 2 | 13 | 5 | 12 | 15 | -3 | 19 | H B H B B H |
| 16 | Talaea EI-Gaish | 19 | 4 | 7 | 8 | 12 | 23 | -11 | 19 | H H B H T T |
| 17 | El Mokawloon El Arab | 20 | 3 | 9 | 8 | 13 | 21 | -8 | 18 | T B T H H B |
| 18 | Haras El Hedoud | 20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 29 | -14 | 17 | B H B T B B |
| 19 | Kahraba Ismailia | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 37 | -15 | 16 | T B H H T B |
| 20 | Pharco | 20 | 2 | 9 | 9 | 8 | 22 | -14 | 15 | B H H B B H |
| 21 | Ismaily | 20 | 3 | 2 | 15 | 11 | 28 | -17 | 11 | B B B H B B |
Title Play-offs
Championship Playoff