CR Uniao Malanje: tin tức, thông tin website facebook
CLB CR Uniao Malanje: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | CR Uniao Malanje |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Angola |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Angola |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả CR Uniao Malanje mới nhất
-
01/06 21:30Santa Rita FCCR Uniao Malanje0 - 0Vòng 30
-
29/05 21:30CR Uniao MalanjePrimeiro de Agosto2 - 0Vòng 29
-
25/05 21:00Bravos do MaquisCR Uniao Malanje2 - 0Vòng 28
-
18/05 21:00CR Uniao MalanjeWiliete0 - 1Vòng 27
-
12/05 21:30Desportivo HuilaCR Uniao Malanje1 - 0Vòng 26
-
08/05 21:00CR Uniao MalanjeKabuscorp do Palanca1 - 2Vòng 25
-
01/05 21:00CR Uniao MalanjeSporting Cabinda2 - 0Vòng 23
-
27/04 21:301 Interclube LuandaCR Uniao Malanje 11 - 1Vòng 22
-
20/04 21:00CR Uniao MalanjeCRD Libolo0 - 3Vòng 21
-
13/04 21:00Progresso da Lunda SulCR Uniao Malanje0 - 0Vòng 20
Lịch thi đấu CR Uniao Malanje sắp tới
BXH VĐQG Angola mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 17 | 15 | 0 | 2 | 39 | 11 | 28 | 45 | T T T T T T |
| 2 | Primeiro de Agosto | 17 | 11 | 6 | 0 | 33 | 10 | 23 | 39 | T H T T T T |
| 3 | Wiliete | 17 | 12 | 2 | 3 | 30 | 17 | 13 | 38 | B T T T T T |
| 4 | Bravos do Maquis | 18 | 10 | 2 | 6 | 29 | 19 | 10 | 32 | T T T T B T |
| 5 | Interclube Luanda | 17 | 6 | 5 | 6 | 21 | 18 | 3 | 23 | B T T T T H |
| 6 | Kabuscorp do Palanca | 17 | 5 | 8 | 4 | 11 | 12 | -1 | 23 | T H H T B H |
| 7 | CRD Libolo | 17 | 7 | 2 | 8 | 17 | 23 | -6 | 23 | B H B B B T |
| 8 | Sagrada Esperanca | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 | 27 | -5 | 22 | H T B B H B |
| 9 | Desportivo Huila | 16 | 5 | 5 | 6 | 17 | 16 | 1 | 20 | B B T B T H |
| 10 | Progresso da Lunda Sul | 17 | 4 | 7 | 6 | 14 | 17 | -3 | 19 | T H B B B H |
| 11 | Academica Do Lobito | 17 | 4 | 7 | 6 | 11 | 15 | -4 | 19 | T H B B B H |
| 12 | Luanda CIty | 17 | 5 | 4 | 8 | 13 | 28 | -15 | 19 | T B B H T H |
| 13 | Estrela Clube 1 de Maio | 17 | 5 | 2 | 10 | 12 | 21 | -9 | 17 | B B B T B B |
| 14 | CD Sao Salvador | 17 | 4 | 4 | 9 | 14 | 19 | -5 | 16 | T B H H T H |
| 15 | Redonda | 17 | 4 | 2 | 11 | 10 | 26 | -16 | 14 | B B B B B B |
| 16 | Guelson | 16 | 2 | 1 | 13 | 12 | 26 | -14 | 7 | B T B B B B |
CAF CL qualifying
Relegation