Becamex TP Ho Chi Minh: tin tức, thông tin website facebook
CLB Becamex TP Ho Chi Minh: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Becamex TP Ho Chi Minh |
| Tên khác | Becamex Bình Dương |
| Biệt danh | Becamex Bình Dương |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Việt Nam |
| Giải bóng đá VĐQG | V-League |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Tran Chinh Dang |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.bongdabinhduong.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Becamex TP Ho Chi Minh mới nhất
-
08/03 18:00Becamex Bình DươngViettel FC1 - 2Vòng 15
-
01/03 19:15TP.HCM FCBecamex Bình Dương0 - 0Vòng 14
-
07/02 18:00Becamex Bình DươngPVF-CAND1 - 1Vòng 13
-
30/01 18:00Hồng Lĩnh Hà TĩnhBecamex Bình Dương0 - 0Vòng 12
-
09/11 18:00Sông Lam Nghệ AnBecamex Bình Dương1 - 1Vòng 11
-
05/11 18:00Becamex Bình DươngHải Phòng FC0 - 1Vòng 10
-
01/11 18:00Phù ĐổngBecamex Bình Dương1 - 0Vòng 9
-
25/10 18:00Becamex Bình DươngHà Nội FC1 - 1Vòng 8
-
18/10 18:00Nam Định FCBecamex Bình Dương0 - 1Vòng 7
-
02/10 18:00Thanh Hóa FCBecamex Bình Dương1 - 1Vòng 6
Lịch thi đấu Becamex TP Ho Chi Minh sắp tới
-
14/03 18:00Becamex Bình DươngHồng Lĩnh Hà Tĩnh? - ?Vòng 16
-
04/04 18:00PVF-CANDBecamex Bình Dương? - ?Vòng 17
-
12/04 18:00Becamex Bình DươngPhù Đổng? - ?Vòng 18
-
17/04 19:15Hà Nội FCBecamex Bình Dương? - ?Vòng 19
-
25/04 18:00Becamex Bình DươngNam Định FC? - ?Vòng 20
-
02/05 18:00Becamex Bình DươngThanh Hóa FC? - ?Vòng 21
-
08/05 18:00SHB Đà NẵngBecamex Bình Dương? - ?Vòng 22
-
16/05 18:00Hải Phòng FCBecamex Bình Dương? - ?Vòng 23
-
24/05 18:00Becamex Bình DươngSông Lam Nghệ An? - ?Vòng 24
-
31/05 18:00Công An Hà NộiBecamex Bình Dương? - ?Vòng 25
BXH V-League mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi | 14 | 11 | 2 | 1 | 31 | 12 | 19 | 35 | T T T T T B |
| 2 | Viettel FC | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 14 | 10 | 31 | H T B T T T |
| 3 | Ninh Binh FC | 15 | 8 | 4 | 3 | 32 | 20 | 12 | 28 | T T B B B H |
| 4 | Hanoi FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 17 | 8 | 24 | T H T T B T |
| 5 | Cong An TP Ho Chi Minh | 15 | 7 | 2 | 6 | 18 | 18 | 0 | 23 | T B T B B T |
| 6 | Hai Phong | 15 | 6 | 3 | 6 | 26 | 22 | 4 | 21 | B T B B H B |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 15 | 5 | 5 | 5 | 11 | 15 | -4 | 20 | T B H H B T |
| 8 | Song Lam Nghe An | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 19 | -1 | 19 | B T B T T T |
| 9 | Nam Dinh FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 17 | 20 | -3 | 18 | H H H B T T |
| 10 | Becamex TP Ho Chi Minh | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 24 | -7 | 15 | T B H B T B |
| 11 | Hoang Anh Gia Lai | 15 | 3 | 5 | 7 | 11 | 21 | -10 | 14 | H B T T B B |
| 12 | Thanh Hoa | 15 | 2 | 7 | 6 | 17 | 25 | -8 | 13 | H H T B H B |
| 13 | Da Nang | 14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 20 | -6 | 11 | H B B B T H |
| 14 | PVF-CAND | 15 | 2 | 5 | 8 | 15 | 29 | -14 | 11 | B H B T B B |
AFC Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation