Ammanford: tin tức, thông tin website facebook
CLB Ammanford: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Ammanford |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Xứ Wales |
| Giải bóng đá VĐQG | Wales FAW nam |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Ammanford mới nhất
-
07/03 02:30AmmanfordCardiff Draconians FC1 - 0Vòng 25
-
01/03 21:00Afan LidoAmmanford 11 - 1Vòng 24
-
25/02 02:30AmmanfordAberystwyth Town1 - 1Vòng 16
-
14/02 02:30AmmanfordTrey Thomas Drossel0 - 0Vòng 22
-
08/02 00:30Caerau ElyAmmanford1 - 1Vòng 21
-
24/01 02:301 AmmanfordTrefelin0 - 3Vòng 20
-
10/01 02:30PontypriddAmmanford0 - 1Vòng 19
-
03/01 21:00AmmanfordYnyshir Albions1 - 0Vòng 18
-
26/12 21:00CarmarthenAmmanford0 - 0Vòng 17
-
29/11 02:30Baglan DragonsAmmanford0 - 2Vòng 15
Lịch thi đấu Ammanford sắp tới
-
11/12 20:30AmmanfordTrefelin? - ?
-
14/03 21:00Llantwit MajorAmmanford? - ?Vòng 26
-
21/03 02:30AmmanfordBaglan Dragons? - ?Vòng 27
-
28/03 21:00Treowen StarsAmmanford? - ?Vòng 28
-
04/04 01:30AmmanfordNewport City? - ?Vòng 29
-
18/04 18:30Cwmbran CelticAmmanford? - ?Vòng 30
BXH Wales FAW nam mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Llandudno | 24 | 21 | 2 | 1 | 63 | 15 | 48 | 65 | T T T T T T |
| 2 | Airbus UK Broughton | 24 | 19 | 3 | 2 | 69 | 18 | 51 | 60 | T T T T T T |
| 3 | Holywell | 24 | 15 | 5 | 4 | 64 | 30 | 34 | 50 | H T B T T B |
| 4 | Newtown AFC | 22 | 12 | 3 | 7 | 38 | 32 | 6 | 39 | B B B T T B |
| 5 | Rhyl FC | 22 | 10 | 4 | 8 | 37 | 42 | -5 | 34 | B T T B T T |
| 6 | Guilsfield | 22 | 10 | 3 | 9 | 35 | 33 | 2 | 33 | T T B B B B |
| 7 | Denbigh Town | 24 | 9 | 3 | 12 | 43 | 46 | -3 | 30 | T B B B B B |
| 8 | Brickfield Rangers | 23 | 8 | 4 | 11 | 27 | 37 | -10 | 28 | B B B T T T |
| 9 | Gresford | 24 | 8 | 4 | 12 | 44 | 70 | -26 | 28 | B T B T T T |
| 10 | Buckley Town | 24 | 8 | 3 | 13 | 44 | 58 | -14 | 27 | B B B B B B |
| 11 | Brickfield Rangers | 23 | 8 | 4 | 11 | 27 | 37 | -10 | 28 | B B B T T T |
| 12 | Mold Alexandra | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 | 33 | -7 | 26 | B T B B T T |
| 13 | Holyhead | 24 | 7 | 5 | 12 | 34 | 44 | -10 | 26 | B H B T B T |
| 14 | Caersws | 22 | 7 | 4 | 11 | 31 | 39 | -8 | 25 | T H T T B B |
| 15 | Flint Mountain | 23 | 7 | 2 | 14 | 31 | 49 | -18 | 23 | T T T B B B |
| 16 | Penrhyncoch | 23 | 5 | 5 | 13 | 32 | 47 | -15 | 20 | T B B T B T |
| 17 | Ruthin Town FC | 25 | 4 | 5 | 16 | 28 | 53 | -25 | 17 | B B T B B B |
Upgrade Team
Relegation