Kết quả Lierse vs Club Brugge Ⅱ, 22h00 ngày 07/03
Kết quả Lierse vs Club Brugge Ⅱ
Đối đầu Lierse vs Club Brugge Ⅱ
Phong độ Lierse gần đây
Phong độ Club Brugge Ⅱ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/03/202622:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.85O 2.75
0.91U 2.75
0.851
2.13X
3.502
2.75Hiệp 1+0
0.64-0
1.13O 1
0.64U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lierse vs Club Brugge Ⅱ
-
Sân vận động: Herman Vanderpoorten Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Bỉ 2025-2026 » vòng 28
-
Lierse vs Club Brugge Ⅱ: Diễn biến chính
-
4'Jenthe Maertens
1-0 -
60'1-1
Yanis Musuayi (Assist:Siebe Wylin) -
81'Victor Daguin1-1
-
85'Cedric Van Meirvenne (Assist:Emmanuel Matuta)
2-1 -
90'2-1Lucas Delorge
- BXH Hạng 2 Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Lierse vs Club Brugge Ⅱ: Số liệu thống kê
-
LierseClub Brugge Ⅱ
-
13Tổng cú sút6
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
18Phạm lỗi10
-
-
1Phạt góc6
-
-
9Sút Phạt18
-
-
1Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua6
-
-
17Cản phá thành công13
-
-
15Thử thách6
-
-
24Long pass24
-
-
10Successful center4
-
-
3Sút ra ngoài1
-
-
2Cản sút2
-
-
16Rê bóng thành công13
-
-
3Đánh chặn3
-
-
20Ném biên24
-
-
344Số đường chuyền456
-
-
79%Chuyền chính xác84%
-
-
75Pha tấn công76
-
-
77Tấn công nguy hiểm65
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
1Big Chances1
-
-
7Shots Inside Box6
-
-
6Shots Outside Box0
-
-
51Duels Won53
-
-
1.43Expected Goals0.65
-
-
2.39xGOT1.02
-
-
20Touches In Opposition Box12
-
-
19Accurate Crosses15
-
-
38Ground Duels Won36
-
-
13Aerial Duels Won17
-
-
20Clearances19
-
BXH Hạng 2 Bỉ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Red Star Waasland | 26 | 23 | 3 | 0 | 57 | 18 | 39 | 72 | T T T T T T |
| 2 | Kortrijk | 26 | 17 | 4 | 5 | 47 | 26 | 21 | 55 | B T B T T H |
| 3 | Beerschot Wilrijk | 27 | 15 | 6 | 6 | 38 | 25 | 13 | 51 | T T B H T T |
| 4 | KVSK Lommel | 27 | 13 | 7 | 7 | 50 | 38 | 12 | 46 | H B T T B H |
| 5 | Patro Eisden | 27 | 12 | 8 | 7 | 37 | 32 | 5 | 44 | H H T B B H |
| 6 | RFC de Liege | 26 | 13 | 4 | 9 | 37 | 31 | 6 | 43 | T H T B T B |
| 7 | KAS Eupen | 26 | 10 | 9 | 7 | 38 | 30 | 8 | 39 | H B T H H T |
| 8 | Gent B | 26 | 11 | 3 | 12 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T B T B |
| 9 | Lokeren | 26 | 8 | 9 | 9 | 36 | 37 | -1 | 33 | H B H T B B |
| 10 | Jeunesse Molenbeek | 27 | 8 | 8 | 11 | 42 | 43 | -1 | 32 | T H B H H T |
| 11 | Lierse | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 | 36 | -6 | 30 | B B B B T T |
| 12 | Anderlecht II | 26 | 6 | 10 | 10 | 36 | 39 | -3 | 28 | H T B T T H |
| 13 | Seraing United | 25 | 6 | 8 | 11 | 27 | 34 | -7 | 26 | H B B T T T |
| 14 | Francs Borains | 26 | 6 | 7 | 13 | 23 | 37 | -14 | 25 | T H B H B B |
| 15 | Genk II | 26 | 6 | 5 | 15 | 33 | 51 | -18 | 23 | T H T B B B |
| 16 | Club Brugge Ⅱ | 27 | 4 | 4 | 19 | 28 | 49 | -21 | 16 | T B B B B B |
| 17 | Olympic Charleroi | 26 | 3 | 7 | 16 | 21 | 51 | -30 | 16 | B B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

