Kết quả IJsselmeervogels vs Rijnsburgse Boys, 21h00 ngày 07/02
Kết quả IJsselmeervogels vs Rijnsburgse Boys
Đối đầu IJsselmeervogels vs Rijnsburgse Boys
Phong độ IJsselmeervogels gần đây
Phong độ Rijnsburgse Boys gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/02/202621:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.83-1
0.98O 3.25
0.83U 3.25
0.981
4.20X
4.202
1.57Hiệp 1+0.5
0.87-0.5
0.97O 1.5
0.99U 1.5
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IJsselmeervogels vs Rijnsburgse Boys
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 3 Hà Lan 2025-2026 » vòng 22
-
IJsselmeervogels vs Rijnsburgse Boys: Diễn biến chính
-
8'Niels Butter (Assist:Beers Jim)
1-0 -
33'1-1
Thomas van Haaften (Assist:Rob Zandbergen) -
47'1-2
Jeroen Spruijt (Assist:Thomas van Haaften) -
56'Raily Ignacio (Assist:Gregory Kuisch)
2-2 -
60'Gregory Kuisch2-2
-
84'2-2Daan Walraven
-
90'2-2Steff van Rooijen
-
90'2-2Johan de Haas
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
IJsselmeervogels vs Rijnsburgse Boys: Số liệu thống kê
-
IJsselmeervogelsRijnsburgse Boys
-
11Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
4Phạt góc3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
104Pha tấn công101
-
-
57Tấn công nguy hiểm52
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSV Hoek | 25 | 14 | 5 | 6 | 37 | 24 | 13 | 47 | H T T T B B |
| 2 | Quick Boys | 25 | 12 | 8 | 5 | 46 | 27 | 19 | 44 | H B H T B B |
| 3 | Rijnsburgse Boys | 25 | 13 | 5 | 7 | 54 | 40 | 14 | 44 | H H T T B T |
| 4 | HHC Hardenberg | 25 | 13 | 4 | 8 | 42 | 30 | 12 | 43 | T H T B H H |
| 5 | Spakenburg | 25 | 11 | 7 | 7 | 56 | 48 | 8 | 40 | B B H T H T |
| 6 | De Treffers | 24 | 11 | 6 | 7 | 38 | 27 | 11 | 39 | H B T T T H |
| 7 | Barendrecht | 25 | 11 | 3 | 11 | 48 | 59 | -11 | 36 | B B T T H T |
| 8 | Almere City Youth | 25 | 10 | 5 | 10 | 54 | 44 | 10 | 35 | T H B B H B |
| 9 | GVVV Veenendaal | 25 | 10 | 5 | 10 | 38 | 44 | -6 | 35 | B T B B T T |
| 10 | Katwijk | 25 | 9 | 7 | 9 | 36 | 38 | -2 | 34 | H T H B T T |
| 11 | AFC | 25 | 9 | 7 | 9 | 31 | 36 | -5 | 34 | H H H B T H |
| 12 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 25 | 8 | 9 | 8 | 51 | 51 | 0 | 33 | B H T B B H |
| 13 | Koninklijke HFC | 25 | 10 | 3 | 12 | 24 | 31 | -7 | 33 | T B B T T T |
| 14 | RKAV Volendam | 24 | 10 | 2 | 12 | 39 | 42 | -3 | 32 | T T H B T T |
| 15 | Kozakken Boys | 25 | 8 | 6 | 11 | 28 | 38 | -10 | 30 | B T T B B B |
| 16 | Excelsior Maassluis | 25 | 7 | 6 | 12 | 32 | 40 | -8 | 27 | B T B T T B |
| 17 | IJsselmeervogels | 25 | 6 | 2 | 17 | 35 | 49 | -14 | 20 | T H B B B B |
| 18 | ACV Assen | 25 | 3 | 8 | 14 | 32 | 53 | -21 | 17 | H B H T B B |

