Lịch thi đấu Kecskemeti TE hôm nay, LTĐ Kecskemeti TE mới nhất
Lịch thi đấu Kecskemeti TE mới nhất hôm nay
-
10/03 02:00Budapest HonvedKecskemeti TE? - ?Vòng 21
-
14/03 21:00Kecskemeti TEFC Ajka? - ?Vòng 22
-
22/03 23:00Csakvari TKKecskemeti TE? - ?Vòng 23
-
05/04 22:00Kecskemeti TESzentlorinc SE? - ?Vòng 24
-
12/04 22:00Kecskemeti TEBekescsaba? - ?Vòng 25
-
19/04 22:00KARCAG SEKecskemeti TE? - ?Vòng 26
-
26/04 22:00Kecskemeti TEDuna-Tisza? - ?Vòng 27
-
03/05 22:00Kozarmisleny SEKecskemeti TE? - ?Vòng 28
-
10/05 22:00Kecskemeti TEMezokovesd Zsory? - ?Vòng 29
-
17/05 22:00SOROKSARKecskemeti TE? - ?Vòng 30
Lịch thi đấu Kecskemeti TE mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
10/03 02:00Budapest HonvedKecskemeti TE? - ?Vòng 21
-
14/03 21:00Kecskemeti TEFC Ajka? - ?Vòng 22
-
22/03 23:00Csakvari TKKecskemeti TE? - ?Vòng 23
-
05/04 22:00Kecskemeti TESzentlorinc SE? - ?Vòng 24
-
12/04 22:00Kecskemeti TEBekescsaba? - ?Vòng 25
-
19/04 22:00KARCAG SEKecskemeti TE? - ?Vòng 26
-
26/04 22:00Kecskemeti TEDuna-Tisza? - ?Vòng 27
-
03/05 22:00Kozarmisleny SEKecskemeti TE? - ?Vòng 28
-
10/05 22:00Kecskemeti TEMezokovesd Zsory? - ?Vòng 29
-
17/05 22:00SOROKSARKecskemeti TE? - ?Vòng 30
- Lịch thi đấu Kecskemeti TE mới nhất ở giải Hạng 2 Hungary
BXH VĐQG Hungary mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori ETO | 25 | 14 | 7 | 4 | 50 | 27 | 23 | 49 | H H T T T B |
| 2 | Ferencvarosi TC | 25 | 15 | 4 | 6 | 49 | 27 | 22 | 49 | T T B T T T |
| 3 | Debrecin VSC | 25 | 12 | 7 | 6 | 39 | 30 | 9 | 43 | H T B H H T |
| 4 | ZalaegerzsegTE | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 | 31 | 7 | 38 | B T T H H T |
| 5 | Varda SE | 25 | 11 | 5 | 9 | 31 | 37 | -6 | 38 | H T B H T T |
| 6 | Paksi SE Honlapja | 25 | 10 | 7 | 8 | 46 | 37 | 9 | 37 | B B B B B H |
| 7 | Videoton Puskas Akademia | 25 | 10 | 5 | 10 | 31 | 31 | 0 | 35 | T B H T B B |
| 8 | Ujpesti | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 41 | -8 | 30 | B B T T B H |
| 9 | Nyiregyhaza | 25 | 7 | 7 | 11 | 34 | 43 | -9 | 28 | T T T H T B |
| 10 | MTK Hungaria | 25 | 7 | 6 | 12 | 45 | 54 | -9 | 27 | B B H B H H |
| 11 | Diosgyor VTK | 25 | 5 | 10 | 10 | 33 | 40 | -7 | 25 | H H T B H H |
| 12 | Kazincbarcika | 25 | 4 | 2 | 19 | 21 | 52 | -31 | 14 | T B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation