Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Mornar Bar vs FK Mladost DG, 23h00 ngày 01/3
Kết quả FK Mornar Bar vs FK Mladost DG
Đối đầu FK Mornar Bar vs FK Mladost DG
Phong độ FK Mornar Bar gần đây
Phong độ FK Mladost DG gần đây
VĐQG Montenegro 2025-2026: FK Mornar Bar vs FK Mladost DG
-
Giải đấu: VĐQG MontenegroMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 01/3/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Mornar Bar vs FK Mladost DG trước đây
-
27/10/2025FK Mladost DG1 - 3FK Mornar Bar0 - 2W
-
25/08/2025FK Mornar Bar2 - 1FK Mladost DG1 - 1W
-
14/04/2024FK Mornar Bar5 - 1FK Mladost DG2 - 1W
-
24/02/2024FK Mladost DG1 - 2FK Mornar Bar0 - 0W
-
08/10/2023FK Mornar Bar2 - 1FK Mladost DG1 - 1W
-
06/08/2023FK Mladost DG1 - 1FK Mornar Bar0 - 0D
-
17/07/2021FK Mladost DG2 - 1FK Mornar Bar2 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu FK Mornar Bar vs FK Mladost DG
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Mornar Bar vs FK Mladost DG: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 5 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Mornar Bar vs FK Mladost DG: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Montenegro | 6 | 5 | 1 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Mornar Bar vs FK Mladost DG: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Mornar Bar (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| FK Mornar Bar (sân khách) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Mornar Bar thắng
Bại: là số trận FK Mornar Bar thua
Thắng: là số trận FK Mornar Bar thắng
Bại: là số trận FK Mornar Bar thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Montenegro mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Mornar Bar và FK Mladost DG trên Bảng xếp hạng của VĐQG Montenegro mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Montenegro 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 24 | 12 | 40 | T T B B T H |
| 2 | Decic Tuzi | 22 | 10 | 6 | 6 | 29 | 29 | 0 | 36 | H B T T H H |
| 3 | Mornar | 21 | 9 | 6 | 6 | 27 | 24 | 3 | 33 | B T B T B H |
| 4 | OFK Petrovac | 22 | 8 | 8 | 6 | 31 | 22 | 9 | 32 | B T H T B T |
| 5 | Jezero Plav | 22 | 8 | 7 | 7 | 28 | 26 | 2 | 31 | T T T B H H |
| 6 | FK Mladost DG | 21 | 9 | 3 | 9 | 31 | 30 | 1 | 30 | B B H T H T |
| 7 | FK Buducnost Podgorica | 22 | 8 | 5 | 9 | 23 | 20 | 3 | 29 | B B B T B H |
| 8 | Arsenal Tivat | 22 | 6 | 8 | 8 | 20 | 27 | -7 | 26 | B H H T T B |
| 9 | Bokelj Kotor | 22 | 4 | 9 | 9 | 25 | 34 | -9 | 21 | T H H H H B |
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 22 | 4 | 6 | 12 | 15 | 29 | -14 | 18 | B B H B B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
