Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Minnesota United FC vs FC Cincinnati, 04h40 ngày 01/3
Kết quả Minnesota United FC vs FC Cincinnati
Đối đầu Minnesota United FC vs FC Cincinnati
Phong độ Minnesota United FC gần đây
Phong độ FC Cincinnati gần đây
VĐQG Mỹ 2026: Minnesota United FC vs FC Cincinnati
-
Giải đấu: VĐQG MỹMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 01/3/2026 04:40Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Minnesota United FC vs FC Cincinnati trước đây
-
19/09/2024Minnesota United FC1 - 2FC Cincinnati0 - 2L
-
08/05/2022Minnesota United FC0 - 1FC Cincinnati0 - 0L
-
25/10/2020FC Cincinnati0 - 1Minnesota United FC0 - 0W
-
04/10/2020Minnesota United FC2 - 0FC Cincinnati1 - 0W
-
30/06/2019Minnesota United FC7 - 1FC Cincinnati4 - 0W
-
04/04/2021FC Cincinnati1 - 3Minnesota United FC0 - 1W
-
07/06/2018FC Cincinnati0 - 0Minnesota United FC0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Minnesota United FC vs FC Cincinnati
- Thống kê lịch sử đối đầu Minnesota United FC vs FC Cincinnati: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 4 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Minnesota United FC vs FC Cincinnati: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ | 5 | 3 | 0 | 2 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Mỹ | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Minnesota United FC vs FC Cincinnati: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Minnesota United FC (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 2 |
| Minnesota United FC (sân khách) | 3 | 2 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Minnesota United FC thắng
Bại: là số trận Minnesota United FC thua
Thắng: là số trận Minnesota United FC thắng
Bại: là số trận Minnesota United FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Mỹ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Minnesota United FC và FC Cincinnati trên Bảng xếp hạng của VĐQG Mỹ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Mỹ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | New York Red Bulls | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 2 | Nashville | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
| 3 | Chicago Fire | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | B T |
| 4 | FC Cincinnati | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | DC United | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | New York City FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 7 | Charlotte FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Columbus Crew | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 9 | Toronto FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 10 | Orlando City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 11 | Philadelphia Union | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Atlanta United | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 13 | Inter Miami CF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 14 | New England Revolution | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
| 15 | CF Montreal | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B |
| 1 | San Diego FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 2 | San Jose Earthquakes | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | Los Angeles FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 4 | Seattle Sounders | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | FC Dallas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | Portland Timbers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 7 | Houston Dynamo | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 8 | Vancouver Whitecaps | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 9 | Minnesota United FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 10 | Austin FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 11 | Los Angeles Galaxy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 12 | St. Louis City | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 13 | Real Salt Lake | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 14 | Colorado Rapids | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 15 | Sporting Kansas City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs
Cập nhật:
