Phong độ Melbourne City gần đây, KQ Melbourne City mới nhất
Phong độ Melbourne City gần đây
-
03/03/2026Melbourne CityBuriram United0 - 1D
-
18/02/2026Melbourne CityGangwon FC0 - 0D
-
11/02/2026Ulsan HD FCMelbourne City0 - 1W
-
28/02/2026Auckland FCMelbourne City1 - 0L
-
21/02/2026Melbourne CityMelbourne Victory1 - 1L
-
07/02/2026Western SydneyMelbourne City0 - 0D
-
30/01/2026Wellington PhoenixMelbourne City1 - 0D
-
24/01/2026FC MacarthurMelbourne City3 - 1L
-
16/01/2026Melbourne CityAuckland FC0 - 1W
-
11/01/2026Melbourne CityNewcastle Jets0 - 0L
Thống kê phong độ Melbourne City gần đây, KQ Melbourne City mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê phong độ Melbourne City gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Australia | 7 | 1 | 2 | 4 |
| - Cúp C1 Châu Á | 3 | 1 | 2 | 0 |
Phong độ Melbourne City gần đây: theo giải đấu
-
28/02/2026Auckland FCMelbourne City1 - 0L
-
21/02/2026Melbourne CityMelbourne Victory1 - 1L
-
07/02/2026Western SydneyMelbourne City0 - 0D
-
30/01/2026Wellington PhoenixMelbourne City1 - 0D
-
24/01/2026FC MacarthurMelbourne City3 - 1L
-
16/01/2026Melbourne CityAuckland FC0 - 1W
-
11/01/2026Melbourne CityNewcastle Jets0 - 0L
-
03/03/2026Melbourne CityBuriram United0 - 1D
-
18/02/2026Melbourne CityGangwon FC0 - 0D
-
11/02/2026Ulsan HD FCMelbourne City0 - 1W
- Kết quả Melbourne City mới nhất ở giải VĐQG Australia
- Kết quả Melbourne City mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Á
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Melbourne City gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Melbourne City (sân nhà) | 6 | 2 | 0 | 0 |
| Melbourne City (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Australia mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 20 | 13 | 1 | 6 | 43 | 30 | 13 | 40 | T T T T H T |
| 2 | Auckland FC | 20 | 10 | 6 | 4 | 34 | 20 | 14 | 36 | B T H T T H |
| 3 | Sydney FC | 20 | 10 | 3 | 7 | 28 | 20 | 8 | 33 | B B H T T H |
| 4 | Adelaide United | 20 | 9 | 4 | 7 | 34 | 29 | 5 | 31 | H B T T H H |
| 5 | Melbourne Victory | 20 | 8 | 5 | 7 | 30 | 26 | 4 | 29 | B T H T H H |
| 6 | Central Coast Mariners | 19 | 7 | 5 | 7 | 27 | 27 | 0 | 26 | H T T T H T |
| 7 | FC Macarthur | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 | 31 | -6 | 25 | T H H B B B |
| 8 | Brisbane Roar | 20 | 6 | 5 | 9 | 19 | 25 | -6 | 23 | B B B H B H |
| 9 | Perth Glory | 20 | 6 | 4 | 10 | 24 | 32 | -8 | 22 | T H B B H H |
| 10 | Melbourne City | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 27 | -7 | 22 | T B H H B B |
| 11 | Wellington Phoenix | 20 | 5 | 6 | 9 | 29 | 40 | -11 | 21 | H B H B B H |
| 12 | Western Sydney | 20 | 5 | 5 | 10 | 22 | 28 | -6 | 20 | B H H B T B |
Play Offs: Quarter-finals
Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD