Phong độ Turan Tovuz gần đây, KQ Turan Tovuz mới nhất
Phong độ Turan Tovuz gần đây
-
05/03/2026FK Kapaz GancaTuran Tovuz0 - 1W
-
05/02/2026Turan TovuzFK Kapaz Ganca0 - 0W
-
01/03/2026Turan TovuzMil Mugan0 - 0D
-
24/02/2026QabalaTuran Tovuz0 - 2W
-
20/02/2026Turan TovuzZira FK2 - 0W
-
16/02/2026Samaxı FCTuran Tovuz0 - 0D
-
09/02/2026Turan TovuzKarvan Evlakh1 - 0W
-
01/02/2026QarabagTuran Tovuz1 - 0L
-
25/01/2026Turan TovuzStandard Sumgayit1 - 0W
-
17/01/2026Pogon SzczecinTuran Tovuz0 - 2L
Thống kê phong độ Turan Tovuz gần đây, KQ Turan Tovuz mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Turan Tovuz gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Azerbaijan | 7 | 4 | 2 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ Turan Tovuz gần đây: theo giải đấu
-
01/03/2026Turan TovuzMil Mugan0 - 0D
-
24/02/2026QabalaTuran Tovuz0 - 2W
-
20/02/2026Turan TovuzZira FK2 - 0W
-
16/02/2026Samaxı FCTuran Tovuz0 - 0D
-
09/02/2026Turan TovuzKarvan Evlakh1 - 0W
-
01/02/2026QarabagTuran Tovuz1 - 0L
-
25/01/2026Turan TovuzStandard Sumgayit1 - 0W
-
17/01/2026Pogon SzczecinTuran Tovuz0 - 2L
-
05/03/2026FK Kapaz GancaTuran Tovuz0 - 1W
-
05/02/2026Turan TovuzFK Kapaz Ganca0 - 0W
- Kết quả Turan Tovuz mới nhất ở giải VĐQG Azerbaijan
- Kết quả Turan Tovuz mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Turan Tovuz mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Azerbaijan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Turan Tovuz gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Turan Tovuz (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| Turan Tovuz (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Azerbaijan mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 45 | 15 | 30 | 53 | T T T T T H |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 45 | 16 | 29 | 49 | B T T T H T |
| 3 | Turan Tovuz | 22 | 12 | 5 | 5 | 27 | 14 | 13 | 41 | B T H T T H |
| 4 | Zira FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 29 | 22 | 7 | 38 | H B T T B T |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 31 | 42 | -11 | 33 | B B T T B B |
| 6 | FC Neftci Baku | 21 | 7 | 10 | 4 | 30 | 20 | 10 | 31 | T H T T T H |
| 7 | Standard Sumgayit | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 32 | -3 | 29 | T B B H B H |
| 8 | Samaxı FC | 23 | 6 | 9 | 8 | 23 | 26 | -3 | 27 | T B H H H H |
| 9 | FK Mughan | 23 | 5 | 10 | 8 | 19 | 22 | -3 | 25 | B H B H H H |
| 10 | Qabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 19 | 29 | -10 | 16 | T B B H B H |
| 11 | FK Kapaz Ganca | 22 | 5 | 1 | 16 | 17 | 45 | -28 | 16 | T B H B B T |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 15 | 46 | -31 | 8 | B B B B H H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Azerbaijan