Phong độ Tlaxcala FC gần đây, KQ Tlaxcala FC mới nhất
Phong độ Tlaxcala FC gần đây
-
08/03/2026Atletico La PazTlaxcala1 - 0L
-
02/03/2026TlaxcalaTepatitlan de Morelos 10 - 0W
-
14/02/2026Alebrijes de OaxacaTlaxcala 10 - 0D
-
09/02/2026TlaxcalaLeones Negros 14 - 1W
-
31/01/2026Correcaminos UATTlaxcala2 - 0L
-
25/01/2026TlaxcalaIrapuato2 - 1W
-
18/01/2026TlaxcalaCancun0 - 0W
-
10/01/2026Mineros de ZacatecasTlaxcala 12 - 1L
-
07/11/2025Venados FCTlaxcala3 - 1L
-
30/12/2025TlaxcalaPachuca0 - 3L
Thống kê phong độ Tlaxcala FC gần đây, KQ Tlaxcala FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Tlaxcala FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Mexico | 9 | 4 | 1 | 4 |
Phong độ Tlaxcala FC gần đây: theo giải đấu
-
30/12/2025TlaxcalaPachuca0 - 3L
-
08/03/2026Atletico La PazTlaxcala1 - 0L
-
02/03/2026TlaxcalaTepatitlan de Morelos 10 - 0W
-
14/02/2026Alebrijes de OaxacaTlaxcala 10 - 0D
-
09/02/2026TlaxcalaLeones Negros 14 - 1W
-
31/01/2026Correcaminos UATTlaxcala2 - 0L
-
25/01/2026TlaxcalaIrapuato2 - 1W
-
18/01/2026TlaxcalaCancun0 - 0W
-
10/01/2026Mineros de ZacatecasTlaxcala 12 - 1L
-
07/11/2025Venados FCTlaxcala3 - 1L
- Kết quả Tlaxcala FC mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Tlaxcala FC mới nhất ở giải Hạng 2 Mexico
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Tlaxcala FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tlaxcala FC (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Tlaxcala FC (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Mexico mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monarcas Morelia | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 5 | 7 | 16 | B H T T T B |
| 2 | Atletico La Paz | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 5 | 8 | 15 | H T H B T T |
| 3 | Tepatitlan de Morelos | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 4 | 4 | 15 | T H T H T B |
| 4 | Club Chivas Tapatio | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 12 | 5 | 14 | B T T T H B |
| 5 | Cancun FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 13 | H T B T B T |
| 6 | Tlaxcala FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 13 | T B T H T B |
| 7 | CF Atlante | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 8 | 4 | 12 | B H T T H T |
| 8 | Irapuato | 8 | 4 | 0 | 4 | 19 | 16 | 3 | 12 | B T T B B T |
| 9 | Alebrijes de Oaxaca | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 16 | -5 | 9 | T H H B T B |
| 10 | Correcaminos UAT | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 12 | -5 | 9 | H T B H H T |
| 11 | Mineros de Zacatecas | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 8 | B H B H B T |
| 12 | Venados FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 16 | 18 | -2 | 8 | B H T B B B |
| 13 | Tampico Madero | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 6 | B B T B B T |
| 14 | CSyD Dorados de Sinaloa | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 19 | -8 | 6 | H H H B B B |
| 15 | Leones Negros | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 16 | -8 | 6 | H B B H H B |
Post season qualification
Cập nhật: