Phong độ Mornar gần đây, KQ Mornar mới nhất
Phong độ Mornar gần đây
-
07/03/2026Jedinstvo Bijelo PoljeFK Mornar Bar0 - 0L
-
01/03/2026FK Mornar BarFK Mladost DG0 - 0W
-
25/02/2026Decic TuziFK Mornar Bar0 - 0D
-
21/02/2026FK Mornar BarArsenal Tivat1 - 1L
-
10/12/2025FK Sutjeska NiksicFK Mornar Bar0 - 1W
-
06/12/2025Jezero PlavFK Mornar Bar0 - 0L
-
30/11/2025FK Mornar BarOFK Petrovac0 - 1W
-
14/02/2026FK Sutjeska NiksicFK Mornar Bar1 - 1D
-
31/01/2026Gazovik OrenburgFK Mornar Bar0 - 0L
-
17/01/2026FK Mornar BarSemendrija 19240 - 1L
Thống kê phong độ Mornar gần đây, KQ Mornar mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Mornar gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 3 | 0 | 1 | 2 |
| - VĐQG Montenegro | 7 | 3 | 1 | 3 |
Phong độ Mornar gần đây: theo giải đấu
-
14/02/2026FK Sutjeska NiksicFK Mornar Bar1 - 1D
-
31/01/2026Gazovik OrenburgFK Mornar Bar0 - 0L
-
17/01/2026FK Mornar BarSemendrija 19240 - 1L
-
07/03/2026Jedinstvo Bijelo PoljeFK Mornar Bar0 - 0L
-
01/03/2026FK Mornar BarFK Mladost DG0 - 0W
-
25/02/2026Decic TuziFK Mornar Bar0 - 0D
-
21/02/2026FK Mornar BarArsenal Tivat1 - 1L
-
10/12/2025FK Sutjeska NiksicFK Mornar Bar0 - 1W
-
06/12/2025Jezero PlavFK Mornar Bar0 - 0L
-
30/11/2025FK Mornar BarOFK Petrovac0 - 1W
- Kết quả Mornar mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Mornar mới nhất ở giải VĐQG Montenegro
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Mornar gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Mornar (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Mornar (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Montenegro mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 23 | 13 | 4 | 6 | 38 | 25 | 13 | 43 | T B B T H T |
| 2 | Mornar | 23 | 10 | 6 | 7 | 30 | 25 | 5 | 36 | B T B H T B |
| 3 | Decic Tuzi | 23 | 10 | 6 | 7 | 29 | 30 | -1 | 36 | B T T H H B |
| 4 | OFK Petrovac | 23 | 9 | 8 | 6 | 32 | 22 | 10 | 35 | T H T B T T |
| 5 | Jezero Plav | 23 | 9 | 7 | 7 | 30 | 27 | 3 | 34 | T T B H H T |
| 6 | FK Buducnost Podgorica | 23 | 9 | 5 | 9 | 27 | 21 | 6 | 32 | B B T B H T |
| 7 | FK Mladost DG | 23 | 9 | 3 | 11 | 32 | 37 | -5 | 30 | H T H T B B |
| 8 | Arsenal Tivat | 23 | 6 | 8 | 9 | 21 | 29 | -8 | 26 | H H T T B B |
| 9 | Bokelj Kotor | 23 | 4 | 9 | 10 | 26 | 36 | -10 | 21 | H H H H B B |
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 23 | 5 | 6 | 12 | 16 | 29 | -13 | 21 | B H B B T T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Montenegro