| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
222
(92.5%) |
| Số trận sắp đá |
18
(7.5%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
67
(27.92%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
63
(26.25%) |
| Số trận hòa |
92
(38.33%) |
| Số bàn thắng |
391
(1.76 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
199
(0.9 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
192
(0.86 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Sidama Bunna, Mekelakeya (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Wolaita Dicha (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Mekelakeya (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Arba Minch (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Ethiopian Insurance FC (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Bahir Dar Kenema FC, Mekelle 70 Enderta FC (6 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Ethio Electric FC (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Sidama Bunna (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Hawassa City FC (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(29 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Sidama Bunna (16 bàn thua) |