| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
11
(8.33%) |
| Số trận sắp đá |
121
(91.67%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
5
(3.79%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
3
(2.27%) |
| Số trận hòa |
3
(2.27%) |
| Số bàn thắng |
38
(3.45 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
25
(2.27 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
13
(1.18 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Adelaide Cobras FC (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Eastern United (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Adelaide Olympic (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Adelaide Blue Eagles, Salisbury United (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Adelaide Olympic, Adelaide Panthers (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Adelaide Blue Eagles, Fulham United FC, Salisbury United, Eastern United (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Adelaide Cobras FC, The Cove FC, Adelaide Blue Eagles (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Adelaide Cobras FC, The Cove FC, Adelaide Raiders SC, Adelaide Olympic, Adelaide Panthers (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Adelaide Blue Eagles, Fulham United FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Adelaide Cobras FC, The Cove FC (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(9 bàn thua) |