Số liệu thống kê Hạng 2 Bỉ mùa giải 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Bỉ
Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 2 Bỉ
Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 2 Bỉ
Thống kê bóng đá Hạng 2 Bỉ mùa giải 2025-2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 272 |
| Số trận đã kết thúc | 223 (81.99%) |
| Số trận sắp đá | 49 (18.01%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 88 (32.35%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 81 (29.78%) |
| Số trận hòa | 54 (19.85%) |
| Số bàn thắng | 615 (2.76 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 311 (1.39 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 304 (1.36 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Red Star Waasland (57 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Kortrijk (57 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Red Star Waasland (33 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Olympic Charleroi (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Olympic Charleroi (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Seraing United (8 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Red Star Waasland (18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Red Star Waasland (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Red Star Waasland (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (51 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Kortrijk (29 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (26 bàn thua) |
Hạng 2 Bỉ
| Tên giải đấu | Hạng 2 Bỉ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Belgian Second Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 28 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |