| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
224
(93.33%) |
| Số trận sắp đá |
16
(6.67%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
91
(37.92%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
73
(30.42%) |
| Số trận hòa |
60
(25%) |
| Số bàn thắng |
581
(2.59 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
309
(1.38 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
272
(1.21 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Club Brugge (53 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Saint Gilloise, Club Brugge (53 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Sint-Truidense (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
LaLouviere (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
LaLouviere (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Royal Antwerp (10 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Saint Gilloise (16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Saint Gilloise (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Saint Gilloise (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Sint-Truidense (46 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(28 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(26 bàn thua) |