Số liệu thống kê VĐQG Burundi mùa giải 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Burundi
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Burundi
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Burundi
Thống kê bóng đá VĐQG Burundi mùa giải 2025-2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 240 |
| Số trận đã kết thúc | 192 (80%) |
| Số trận sắp đá | 48 (20%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 75 (31.25%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 65 (27.08%) |
| Số trận hòa | 52 (21.67%) |
| Số bàn thắng | 475 (2.47 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 254 (1.32 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 221 (1.15 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Aigle Noir (52 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Aigle Noir (52 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Aigle Noir (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Garage FC (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Garage FC (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | BG Green Farmers FC (5 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Flambeau du Centre (15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Musongati FC (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Aigle Noir, Flambeau du Centre (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (60 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Aigle Noir (31 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (32 bàn thua) |
VĐQG Burundi
| Tên giải đấu | VĐQG Burundi |
| Tên khác | Burundi |
| Tên Tiếng Anh | Burundi League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 24 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |