Kết quả Hradec Kralove vs FC Viktoria Plzen, 21h30 ngày 08/03

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Chủ nhật, Ngày 08/03/2026
    21:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 25
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.5
    0.81
    -0.5
    1.03
    O 2.5
    0.98
    U 2.5
    0.84
    1
    3.75
    X
    3.40
    2
    2.00
    Hiệp 1
    +0.25
    0.75
    -0.25
    1.09
    O 1
    0.92
    U 1
    0.90
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Hradec Kralove vs FC Viktoria Plzen

  • Sân vận động: Malsovicka arena
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13℃~14℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Séc 2025-2026 » vòng 25

  • Hradec Kralove vs FC Viktoria Plzen: Diễn biến chính

  • 44'
    0-1
    goal Lawal Salim Fago (Assist:Tomas Ladra)
  • 48'
    0-2
    goal Cheick Souare (Assist:Denis Visinsky)
  • 54'
    Marko Regza  
    Vaclav Pilar  
    0-2
  • 54'
    David Ludvicek  
    Filip Cihak  
    0-2
  • 63'
    0-2
     Mohamed Toure
     Lawal Salim Fago
  • 66'
    0-3
    goal Tomas Ladra
  • 71'
    Adam Binar  
    Adam Vlkanova  
    0-3
  • 71'
    0-3
     Jiri Panos
     Tomas Ladra
  • 71'
    Daniel Trubac  
    Elione Neto  
    0-3
  • 71'
    0-3
     Prince Kwabena Adu
     Denis Visinsky
  • 77'
    Jakub Hodek  
    Samuel Dancak  
    0-3
  • 84'
    0-3
     Matej Valenta
     Patrik Hrosovsky
  • 84'
    0-3
     Tom Sloncik
     Cheick Souare
  • Hradec Kralove vs FC Viktoria Plzen: Đội hình chính và dự bị

  • Hradec Kralove4-1-4-1
    12
    Adam Zadrazil
    26
    Daniel Horak
    25
    Frantisek Cech
    5
    Filip Cihak
    7
    Jakub Uhrincat
    19
    Elione Neto
    6
    Vaclav Pilar
    11
    Samuel Dancak
    16
    Vladimir Darida
    58
    Adam Vlkanova
    17
    Ondrej Mihalik
    70
    Lawal Salim Fago
    19
    Cheick Souare
    18
    Tomas Ladra
    9
    Denis Visinsky
    17
    Patrik Hrosovsky
    6
    Lukas Cerv
    12
    Alexandr Sojka
    37
    David Krcik
    40
    Sampson Dweh
    14
    Merchas Doski
    44
    Florian Wiegele
    FC Viktoria Plzen4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 23Adam Binar
    14Jakub Hodek
    77Lucas Kubr
    2David Ludvicek
    18Marko Regza
    27Daniel Trubac
    20Matyas Vagner
    1Patrik Vizek
    8Viktor Zentrich
    Prince Kwabena Adu 80
    Jakub Chalupa 4
    Adam Kadlec 16
    Jiri Panos 20
    Tom Sloncik 29
    Dominik Tapaj 1
    Mohamed Toure 10
    Marian Tvrdon 13
    Matej Valenta 32
    Daniel Vasulin 51
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Miroslav Koubek
  • BXH VĐQG Séc
  • BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
  • Hradec Kralove vs FC Viktoria Plzen: Số liệu thống kê

  • Hradec Kralove
    FC Viktoria Plzen
  • 12
    Tổng cú sút
    22
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 5
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 39
    Long pass
    28
  •  
     
  • 7
    Successful center
    2
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    11
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 373
    Số đường chuyền
    389
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 141
    Pha tấn công
    129
  •  
     
  • 78
    Tấn công nguy hiểm
    76
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 8
    Shots Outside Box
    12
  •  
     
  • 40
    Duels Won
    42
  •  
     
  • 0.76
    Expected Goals
    1.54
  •  
     
  • 1.32
    xGOT
    2.68
  •  
     
  • 16
    Touches In Opposition Box
    32
  •  
     
  • 21
    Accurate Crosses
    20
  •  
     
  • 27
    Ground Duels Won
    23
  •  
     
  • 13
    Aerial Duels Won
    19
  •  
     
  • 29
    Clearances
    25
  •  
     

BXH VĐQG Séc 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Slavia Praha 25 18 7 0 55 19 36 61 H T T T T T
2 Sparta Praha 25 15 6 4 49 28 21 51 T T T H T B
3 FC Viktoria Plzen 25 13 6 6 45 31 14 45 T T T H B T
4 Baumit Jablonec 25 13 6 6 32 25 7 45 T H T T B B
5 Sigma Olomouc 25 11 6 8 26 23 3 39 T B B T T T
6 Slovan Liberec 25 10 8 7 37 24 13 38 T B T B B H
7 Hradec Kralove 25 9 7 9 34 32 2 34 B T B H T B
8 MFK Karvina 25 10 2 13 36 42 -6 32 B B B B B B
9 Tescoma Zlin 25 8 7 10 31 35 -4 31 B B H H T B
10 Pardubice 25 7 8 10 31 42 -11 29 H T B B H T
11 Teplice 25 6 9 10 24 30 -6 27 B T H B H H
12 Bohemians 1905 25 7 6 12 20 30 -10 27 H B T T B H
13 Mlada Boleslav 25 5 9 11 34 49 -15 24 H B H H T H
14 Synot Slovacko 25 5 8 12 20 31 -11 23 H H B T T H
15 Banik Ostrava 25 5 7 13 24 35 -11 22 H T B H B T
16 Dukla Prague 25 2 10 13 14 36 -22 16 B B H B B H

Title Play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs