Kết quả St. Pauli vs Union Berlin, 23h30 ngày 23/11

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Chủ nhật, Ngày 23/11/2025
    23:30
  • St. Pauli 1
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 11
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.80
    -0
    1.08
    O 2.5
    1.04
    U 2.5
    0.82
    1
    2.40
    X
    3.25
    2
    2.80
    Hiệp 1
    +0
    0.84
    -0
    1.06
    O 0.5
    0.36
    U 0.5
    1.88
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu St. Pauli vs Union Berlin

  • Sân vận động: Millerntor-Stadion
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 0℃~1℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Bundesliga 2025-2026 » vòng 11

  • St. Pauli vs Union Berlin: Diễn biến chính

  • 38'
    Joeru Fujita
    0-0
  • 44'
    0-1
    goal Khedira Rani (Assist:Andrej Ilic)
  • 46'
    0-1
    Khedira Rani
  • 64'
    Daniel Sinani  
    Andreas Hountondji  
    0-1
  • 64'
    Abdoulie Ceesay  
    Jackson Irvine  
    0-1
  • 65'
    0-1
     Alex Kral
     Andrej Ilic
  • 73'
    Conor Metcalfe  
    Arkadiusz Pyrka  
    0-1
  • 73'
    0-1
     Woo-Yeong Jeong
     Oliver Burke
  • 73'
    0-1
     Derrick Kohn
     Tom Rothe
  • 73'
    0-1
     Janik Haberer
     Aljoscha Kemlein
  • 82'
    0-1
     Tim Skarke
     Ilyas Ansah
  • 87'
    Martijn Kaars  
    Mathias Pereira Lage  
    0-1
  • St. Pauli vs Union Berlin: Đội hình chính và dự bị

  • St. Pauli3-5-2
    22
    Nikola Vasilj
    3
    Karol Mets
    8
    Eric Smith
    5
    Hauke Wahl
    23
    Louis Oppie
    7
    Jackson Irvine
    6
    James Sands
    16
    Joeru Fujita
    11
    Arkadiusz Pyrka
    27
    Andreas Hountondji
    28
    Mathias Pereira Lage
    23
    Andrej Ilic
    7
    Oliver Burke
    10
    Ilyas Ansah
    28
    Christopher Trimmel
    8
    Khedira Rani
    6
    Aljoscha Kemlein
    15
    Tom Rothe
    5
    Danilho Doekhi
    14
    Leopold Querfeld
    4
    Diogo Leite
    1
    Frederik Ronnow
    Union Berlin3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 24Conor Metcalfe
    9Abdoulie Ceesay
    10Daniel Sinani
    19Martijn Kaars
    34Jannik Robatsch
    21Lars Ritzka
    26Ricky-Jade Jones
    14Fin Stevens
    1Ben Alexander Voll
    Alex Kral 33
    Janik Haberer 19
    Derrick Kohn 39
    Tim Skarke 21
    Woo-Yeong Jeong 11
    Marin Ljubicic 27
    Stanley NSoki 34
    Livan Burcu 9
    Matheo Raab 31
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Alexander Blessin
    Steffen Baumgart
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • St. Pauli vs Union Berlin: Số liệu thống kê

  • St. Pauli
    Union Berlin
  • Giao bóng trước
  • 12
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 55
    Đánh đầu
    65
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 22
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 19
    Long pass
    24
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 4
    Successful center
    4
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 27
    Đánh đầu thành công
    33
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 567
    Số đường chuyền
    405
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 134
    Pha tấn công
    108
  •  
     
  • 63
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 61
    Duels Won
    61
  •  
     
  • 0.45
    xGOT
    1.23
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    14
  •  
     
  • 27
    Accurate Crosses
    8
  •  
     
  • 34
    Ground Duels Won
    28
  •  
     
  • 27
    Aerial Duels Won
    33
  •  
     
  • 23
    Clearances
    50
  •  
     

BXH Bundesliga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 25 21 3 1 92 24 68 66 H T T T T T
2 Borussia Dortmund 25 16 7 2 53 26 27 55 T T T H B T
3 TSG Hoffenheim 25 15 4 6 53 33 20 49 T B T H B T
4 VfB Stuttgart 25 14 5 6 50 34 16 47 T B T H T H
5 RB Leipzig 25 14 5 6 48 34 14 47 B T H H T T
6 Bayer Leverkusen 25 13 5 7 48 32 16 44 H T B H T H
7 Eintracht Frankfurt 25 9 8 8 48 49 -1 35 B H T B T H
8 SC Freiburg 25 9 7 9 37 42 -5 34 B T B T B H
9 Augsburg 25 9 4 12 31 43 -12 31 T B T T T B
10 Hamburger SV 25 7 8 10 28 36 -8 29 T T H B B T
11 Union Berlin 25 7 7 11 30 42 -12 28 B H B T B B
12 Borussia Monchengladbach 25 6 7 12 28 43 -15 25 H H B B T B
13 Werder Bremen 25 6 7 12 29 45 -16 25 H B B B T T
14 FC Koln 25 6 6 13 34 43 -9 24 T B B H B B
15 FSV Mainz 05 25 5 9 11 29 41 -12 24 T T B H H H
16 St. Pauli 25 6 6 13 23 40 -17 24 B T B T T H
17 VfL Wolfsburg 25 5 5 15 34 55 -21 20 B B H B B B
18 Heidenheimer 25 3 5 17 24 57 -33 14 B B B H B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation