Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Pouso Alegre vs Cruzeiro, 04h30 ngày 22/2
Kết quả Pouso Alegre vs Cruzeiro
Đối đầu Pouso Alegre vs Cruzeiro
Phong độ Pouso Alegre gần đây
Phong độ Cruzeiro gần đây
Hạng 1 Mineiro Brazil 2026: Pouso Alegre vs Cruzeiro
-
Giải đấu: Hạng 1 Mineiro BrazilMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 22/2/2026 04:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Pouso Alegre vs Cruzeiro trước đây
-
11/01/2026Cruzeiro1 - 2Pouso Alegre0 - 1W
-
25/02/2024Pouso Alegre0 - 2Cruzeiro0 - 2L
-
08/02/2023Cruzeiro0 - 1Pouso Alegre0 - 1W
-
14/03/2022Cruzeiro5 - 1Pouso Alegre2 - 1L
-
18/04/2021Pouso Alegre1 - 0Cruzeiro1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Pouso Alegre vs Cruzeiro
- Thống kê lịch sử đối đầu Pouso Alegre vs Cruzeiro: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 3 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pouso Alegre vs Cruzeiro: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 1 Mineiro Brazil | 5 | 3 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pouso Alegre vs Cruzeiro: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pouso Alegre (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Pouso Alegre (sân khách) | 3 | 2 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Pouso Alegre thắng
Bại: là số trận Pouso Alegre thua
Thắng: là số trận Pouso Alegre thắng
Bại: là số trận Pouso Alegre thua
BXH Vòng Bảng Hạng 1 Mineiro Brazil mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Pouso Alegre và Cruzeiro trên Bảng xếp hạng của Hạng 1 Mineiro Brazil mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 1 Mineiro Brazil 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruzeiro | 8 | 5 | 0 | 3 | 14 | 7 | 7 | 15 | T B B T T T |
| 2 | America MG | 8 | 4 | 3 | 1 | 10 | 6 | 4 | 15 | H H H T B T |
| 3 | Atletico Mineiro | 8 | 3 | 5 | 0 | 16 | 8 | 8 | 14 | H H T T H T |
| 4 | Pouso Alegre | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 14 | 0 | 13 | H B B B T T |
| 5 | Tombense | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 7 | 3 | 12 | H B T T T H |
| 6 | North Esporte Clube | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 11 | 3 | 11 | B T T T B B |
| 7 | Uniao Recreativa dos Trabalhadores MG/URT | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 7 | 0 | 11 | H T T B B B |
| 8 | Betim FC | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 9 | T B H B B T |
| 9 | Uberlandia MG | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | B B H T T B |
| 10 | Democrata | 8 | 2 | 1 | 5 | 3 | 8 | -5 | 7 | H T B B B B |
| 11 | Athletic Club MG | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 13 | -6 | 7 | H T H B H H |
| 12 | Itabirito | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 17 | -7 | 7 | H T B B T B |
Title Play-offs
Post season qualification
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Leagues Cup
- Bảng xếp hạng Copa America
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ U20
- Bảng xếp hạng Concacaf Gold Women's Cup
- Bảng xếp hạng Nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Nam Mỹ Games (nữ)
- Bảng xếp hạng South American Olympics Qualifiers
- Bảng xếp hạng U19 nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Thế vận hội Mỹ Nữ
- Bảng xếp hạng U17 Nữ CONCACAF
- Bảng xếp hạng Cúp vàng CONCACAF
- Bảng xếp hạng U20 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
- Bảng xếp hạng Cúp Vô Địch Trung Mỹ
- Bảng xếp hạng U17 CONCACAF
- Bảng xếp hạng U20 Concacaf
- Bảng xếp hạng World Cup bóng đá bãi biển - VL KV Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng CONCACAF U17 Championship
- Bảng xếp hạng Vô địch nữ Nam Mỹ U17
- Bảng xếp hạng CONCACAF Women Under 20
- Bảng xếp hạng Pan-American Games - Mens
- Bảng xếp hạng Cúp Nữ Libertadores
- Bảng xếp hạng Central American Games
- Bảng xếp hạng U15 CS
- Bảng xếp hạng World Cup nữ Play-offs
- Bảng xếp hạng CFU
